Gợi ý tìm kiếm

Tìm hiểu về tỷ giá ngoại tệ của ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng là một chủ đề được quan tâm rộng rãi trong thị trường tài chính và các hoạt động thương mại. Những thay đổi về tỷ giá trong bối cảnh thị trường tài chính thế giới có nhiều biến động có thể ảnh hưởng đến các doanh nghiệp, người tiêu dùng và thậm chí cả nền kinh tế quốc gia. Cùng ACB tìm hiểu về tầm quan trọng của tỷ giá ngoại tệ và vai trò của ngân hàng trong việc quản lý biến số này.

Khái niệm tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng là tỷ lệ trao đổi đồng tiền của một quốc gia hay khu vực có thể được chuyển đổi sang đồng tiền của quốc gia hay khu vực khác. Tỷ giá ngoại tệ được tính bằng số đơn vị nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ.

Ví dụ: Tỷ giá giữa VND và USD sẽ được thể hiện là USD/VND với ý nghĩa bao nhiêu đơn vị VND có thể đổi lấy một đơn vị USD.

Khái niệm tỷ giá ngoại tệ ngân hàng

Vai trò của tỷ giá ngoại tệ đối với ngân hàng và nền kinh tế

Tỷ giá ngoại tệ có vai trò vô cùng quan trọng đối với ngân hàng và nền kinh tế.

Đối với hoạt động ngân hàng

Đối với hoạt động ngân hàng, tỷ giá ngoại tệ có vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận và rủi ro của các giao dịch ngoại hối cũng như đến khả năng thanh toán và cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Một số vai trò của tỷ giá ngoại tệ đối với hoạt động ngân hàng như:

- Công cụ để Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể can thiệp nhằm thực hiện chính sách tiền tệ của mình. Để ổn định tỷ giá USD/VND, kiểm soát lạm phát và cân bằng thanh toán quốc tế, Ngân hàng Nhà nước có thể điều chỉnh tỷ giá mua bán USD thông qua điều chỉnh tỷ giá trung tâm. 

- Ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại khi tham gia vào các giao dịch mua bán, cho vay, gửi tiết kiệm với các định chế tài chính và khách hàng của mình .

- Ảnh hưởng đến rủi ro của các ngân hàng thương mại khi tham gia vào các giao dịch ngoại hối. Khi tỷ giá USD/VND biến động không lường trước, ngân hàng sẽ phải chịu rủi ro tỷ giá khi có sự chênh lệch giữa tỷ giá kỳ vọng và tỷ giá thực tế.

- Ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và cung cấp dịch vụ cho khách hàng của các ngân hàng thương mại. Khi tỷ giá USD/VND cao, khách hàng sẽ phải trả nhiều tiền hơn khi thanh toán các khoản vay hoặc mua các sản phẩm và dịch vụ bằng USD. Ngược lại, khi tỷ giá USD/VND thấp, khách hàng sẽ có lợi khi nhận được các khoản thu hoặc bán các sản phẩm và dịch vụ bằng USD.

Đối với nền kinh tế quốc gia

Đối với nền kinh tế quốc gia, tỷ giá ngoại tệ ngân hàng có vai trò rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh như sức mua của đồng tiền, hoạt động xuất nhập khẩu, lạm phát, lãi suất, đầu tư và cân bằng thanh toán quốc tế. Tỷ giá ngoại tệ đối với nền kinh tế quốc gia có các vai trò như:

So sánh sức mua của các đồng tiền và giá cả hàng hoá trong nước và quốc tế

Tỷ giá ngoại tệ cho biết một đơn vị tiền của một quốc gia có thể mua được bao nhiêu hàng hoá của quốc gia khác. Tỷ giá ngoại tệ cũng phản ánh năng suất lao động và hiệu quả kinh tế của các quốc gia so sánh.

Ảnh hưởng đến các hoạt động xuất nhập khẩu của quốc gia

Khi đồng tiền của quốc gia càng mạnh, hàng hoá xuất khẩu sẽ có giá cao và khó cạnh tranh trên thị trường thế giới. Ngược lại, khi đồng tiền của quốc gia đó yếu, thì hàng hoá xuất khẩu sẽ dễ dàng cạnh tranh trên thị trường thế giới.

Tuy nhiên, nếu đồng nội tệ tăng giá cũng có lợi cho việc nhập khẩu hàng hoá rẻ hơn và ngược lại.

Ảnh hưởng đến lạm phát và lãi suất của quốc gia

Khi đồng tiền của một quốc gia tăng giá thì giá cả hàng hoá nhập khẩu sẽ giảm và góp phần kiềm chế lạm phát. Ngược lại, khi đồng tiền của một quốc gia yếu đi, giá cả hàng hoá nhập khẩu sẽ tăng và góp phần thúc đẩy lạm phát.

Ảnh hưởng đến đầu tư và cân bằng thanh toán quốc tế của quốc gia

Tỷ giá ngoại tệ cũng ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư và cân bằng thanh toán quốc tế của quốc gia. Bao gồm:

- Cân bằng thương mại (chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu)

- Cân bằng dịch vụ (chênh lệch giữa thu nhập và chi phí từ các dịch vụ quốc tế)

- Cân bằng thu nhập (chênh lệch giữa thu nhập và chi phí từ các khoản vay và cho vay quốc tế)

- Cân bằng chuyển khoản (chênh lệch giữa các khoản chuyển tiền vào và ra quốc gia). Một quốc gia có thể có thặng dư hoặc thâm hụt trong các cân bằng này, ảnh hưởng đến dòng vốn và dự trữ ngoại hối của quốc gia.

Tỷ giá ngoại tệ có vai trò vô cùng quan trọng đối với ngân hàng và nền kinh tế

Các loại tỷ giá ngoại tệ phổ biến

Có 4 loại tỷ giá ngoại tệ phổ biến bao gồm:

Tỷ giá theo nghiệp vụ giao dịch

Đây là tỷ giá được xác định dựa trên các hoạt động mua bán ngoại tệ của ngân hàng với khách hàng. Có 2 loại tỷ giá theo nghiệp vụ giao dịch chính:

- Tỷ giá mua là tỷ giá ngân hàng dùng để mua ngoại tệ từ khách hàng hoặc tỷ giá mà khách hàng bán ngoại tệ cho ngân hàng.

- Tỷ giá bán là tỷ giá ngân hàng dùng để bán ngoại tệ cho khách hàng hoặc tỷ giá mà khách hàng mua ngoại tệ từ ngân hàng.

Tỷ giá theo nghiệp vụ giao dịch thường được công bố trên các trang web của các ngân hàng và có thể thay đổi theo thời gian và theo loại ngoại tệ.

Tỷ giá theo thị trường yết giá

Loại tỷ giá này được hình thành trên cơ sở cung cầu của thị trường và được niêm yết tại các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Có 2 loại tỷ giá theo thị trường yết giá chính là:

- Tỷ giá chính thức do cơ quan quản lý tiền tệ (thường là ngân hàng Trung ương) công bố và áp dụng vào một thời kỳ nhất định. Tỷ giá chính thức làm căn cứ cho tỷ giá niêm yết tại các ngân hàng thương mại và dao động với một biên độ cho phép.

- Tỷ giá thị trường được hình thành trên cơ sở cung cầu của thị trường và không chịu sự kiểm soát của ngân hàng Trung ương. Tỷ giá thị trường có thể cao hơn hoặc thấp hơn tỷ giá chính thức tùy theo từng thời điểm và giai đoạn.

Tỷ giá theo kỳ hạn

Tỷ giá này áp dụng cho các giao dịch mua hoặc bán một số lượng ngoại tệ nhất định tại một thời điểm xác định trong tương lai. Tỷ giá theo kỳ hạn được xác định ở hiện tại dựa trên tỷ giá giao ngay và lãi suất trên thị trường tiền tệ. Tỷ giá này thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro về tỷ giá cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Tỷ giá theo kỳ hạn có thể được yết theo hai cách: yết giá theo kiểu outright và kiểu swap.

- Yết giá theo kiểu outright: Đơn giản là giá cả của một đồng tiền này tính bằng một số đơn vị đồng tiền kia. Ví dụ: Tỷ giá USD/VND 6 tháng là 23.500, nghĩa là sau 6 tháng, một USD sẽ được đổi lấy 23.500 VND.

- Yết giá theo kiểu swap: Sự chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá có kỳ hạn, được gọi là điểm kỳ hạn. Ví dụ: Tỷ giá USD/VND giao ngay là 23.300, tỷ giá USD/VND 6 tháng là 23.500 thì điểm kỳ hạn là 200 (23.500 - 23.300).

Tỷ giá theo mối quan hệ giữa các đồng tiền

Tỷ giá này là mức giá biểu thị khả năng đổi tiền của một quốc gia hay khu vực sang tiền của quốc gia hay khu vực khác tại một thời điểm. Theo đó, tỷ giá được tính bằng số đơn vị tiền trong nước trên một đơn vị tiền nước ngoài.

Ví dụ: Tỷ giá được yết chính thức USD/VND với ý nghĩa bao nhiêu đơn vị VND có thể đổi lấy một đơn vị USD.

>>> Hướng dẫn công thức tính tỷ giá ngoại tệ

Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá ngoại tệ

Có nhiều yếu tố tác động và ảnh hưởng đến tỷ giá ngoại tệ. Một số yếu tố chính có thể kể đến như:

Chính sách kinh tế vĩ mô

Chính sách kinh tế vĩ mô thay đổi cung và cầu của các đồng tiền trên thị trường. Các chính sách kinh tế vĩ mô bao gồm chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và chính sách thương mại.

- Chính sách tài khóa là chính sách của chính phủ về thuế và chi tiêu

Khi chính phủ tăng chi tiêu hoặc giảm thuế, tăng tổng cầu trong nước, làm tăng nhu cầu đối với ngoại tệ để nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ từ nước ngoài. Qua đó làm giảm giá trị của đồng nội tệ và làm tăng tỷ giá hối đoái.

Ngược lại, khi chính phủ giảm chi tiêu hoặc tăng thuế, tổng cầu trong nước giảm, làm giảm nhu cầu đối với ngoại tệ để nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ từ nước ngoài. Điều này sẽ làm tăng giá trị của đồng nội tệ và làm giảm tỷ giá hối đoái.

- Chính sách tiền tệ là chính sách của ngân hàng trung ương về lãi suất và nguồn cung tiền

Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất hoặc thu hẹp nguồn cung tiền, lợi suất của các khoản đầu tư trong nước tăng, thu hút vốn từ nước ngoài. Việc này sẽ làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ và làm tăng giá trị của đồng nội tệ.

Khi ngân hàng trung ương giảm lãi suất hoặc mở rộng nguồn cung tiền, lợi suất của các khoản đầu tư trong nước giảm, khuyến khích vốn ra khỏi nước. Điều đó giảm nhu cầu đối với đồng nội tệ và làm giảm giá trị của đồng nội tệ.

- Chính sách thương mại là chính sách của chính phủ về xuất nhập khẩu và các biện pháp bảo hộ thương mại

Chính phủ thúc đẩy xuất khẩu hoặc hạn chế nhập khẩu, cải thiện cán cân thương mại, làm tăng thu nhập từ hoạt động thương mại quốc tế. Việc đó làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ và làm tăng giá trị của đồng nội tệ.

Ngược lại, khi chính phủ hạn chế xuất khẩu hoặc thúc đẩy nhập khẩu, nó sẽ làm xấu đi cán cân thương mại, làm giảm thu nhập từ hoạt động thương mại quốc tế.

Tình hình chính trị

Tình hình chính trị tác động đến sự ổn định, an ninh và độ tín nhiệm của một quốc gia. Các sự kiện chính trị như bầu cử, chiến tranh, khủng hoảng, biểu tình, đảo chính,… có thể gây ra những biến động lớn trong tỷ giá ngoại tệ của quốc gia đó.

Khi một quốc gia có tình hình chính trị ổn định sẽ giúp thu hút được sự tin tưởng của các nhà đầu tư nước ngoài, làm tăng dòng vốn vào quốc gia đó. Từ đó sẽ làm tăng nhu cầu và làm tăng giá trị của đồng nội tệ.

Ngược lại, khi một quốc gia có tình hình chính trị bất ổn sẽ làm ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài, làm giảm dòng vốn vào quốc gia đó. Qua đó, nhu cầu sẽ giảm và làm giảm giá đối với đồng nội tệ.

>>> Doanh nghiệp nên đọc gì trước khi giao dịch ngoại hối

Lãi suất

Lãi suất ảnh hưởng tác động đến lợi suất của các khoản đầu tư trong nước và nước ngoài. Các nhà đầu tư sẽ so sánh lợi suất của các khoản đầu tư trong các quốc gia khác nhau để chọn ra những quốc gia có lợi suất cao hơn để đầu tư.

Khi một quốc gia có lãi suất cao hơn các quốc gia khác, nó sẽ thu hút được vốn từ nước ngoài, làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ của quốc gia đó. Qua đó làm tăng giá trị của đồng nội tệ.

Ví dụ: khi Mỹ tăng lãi suất vào tháng 6/2022, đồng USD đã tăng giá so với các đồng tiền khác do kỳ vọng về một chính sách tiền tệ thắt chặt và một nền kinh tế phục hồi nhanh chóng.

Ngược lại, khi một quốc gia có lãi suất thấp hơn các quốc gia khác, nó sẽ khuyến khích dòng vốn ra khỏi quốc gia đó, làm giảm nhu cầu đối với đồng nội tệ của quốc gia đó. Điều này làm giảm giá trị của đồng nội tệ và làm tăng tỷ giá hối đoái.
Ví dụ: khi Nhật Bản duy trì lãi suất âm trong nhiều năm qua, đồng yên đã mất giá so với các đồng tiền khác do kỳ vọng về một chính sách tiền tệ nới lỏng.

Lãi suất ảnh hưởng tác động đến tỷ giá ngoại tệ ngân hàng

Lạm phát

Lạm phát tác động đến sức mua của đồng nội tệ và đồng ngoại tệ. Các nhà đầu tư sẽ so sánh mức lạm phát của các quốc gia khác nhau để chọn ra những quốc gia có lạm phát thấp hơn để bảo toàn giá trị của tiền tệ.

Khi một quốc gia có lạm phát cao hơn các quốc gia khác, nó sẽ làm mất giá của đồng nội tệ của quốc gia đó, làm giảm sức mua của nó. Từ đó làm giảm nhu cầu đối với đồng nội tệ.

Ví dụ: khi Venezuela trải qua siêu lạm phát vào năm 2018, đồng bolivar đã mất giá gần như vô giá trị so với USD do thiếu nguồn cung tiền và hàng hóa.
Ngược lại, khi một quốc gia có lạm phát thấp hơn các quốc gia khác, nó sẽ làm tăng giá của đồng nội tệ của quốc gia đó, làm tăng sức mua của nó. Qua đó, nhu cầu đối với đồng nội tệ sẽ tăng.

Cán cân thương mại

Cán cân thương mại là sự chênh lệch giữa giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia. Nó tác động đến lượng ngoại tệ chảy vào và ra khỏi một quốc gia.

Khi một quốc gia có cán cân thương mại thặng dư (nghĩa là xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu), nó sẽ thu hút được nhiều ngoại tệ từ các quốc gia khác, làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ của quốc gia đó. Việc này sẽ làm tăng giá trị của đồng nội tệ.

Ví dụ: khi Trung Quốc có cán cân thương mại thặng dư lớn với Mỹ, đồng nhân dân tệ đã tăng giá so với USD do kỳ vọng về một chính sách tiền tệ ổn định và một nền kinh tế cạnh tranh.

Ngược lại, khi một quốc gia có cán cân thương mại thâm hụt (hiểu là nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu), nó sẽ phải chi trả nhiều ngoại tệ cho các quốc gia khác, làm giảm nhu cầu đối với đồng nội tệ của quốc gia đó, từ đó làm giảm giá trị của đồng nội tệ.

GDP

GDP là tổng giá trị của tất cả các hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này phản ánh sức mạnh kinh tế của một quốc gia.

Khi một quốc gia có tốc độ tăng trưởng GDP cao, nó cho thấy nền kinh tế đang phát triển và có nhu cầu cao về đầu tư và tiêu dùng. Việc này sẽ làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ của quốc gia đó và làm tăng giá trị của nó trên thị trường hối đoái.

Ví dụ như khi Trung Quốc có tốc độ tăng trưởng GDP cao trong nhiều năm qua, đồng nhân dân tệ đã được đánh giá cao so với các đồng tiền khác do kỳ vọng về một nền kinh tế vững mạnh.

Ngược lại, khi một quốc gia có tốc độ tăng trưởng GDP thấp hoặc âm, thể hiện nền kinh tế đang suy thoái hoặc chậm lại và có nhu cầu thấp về đầu tư và tiêu dùng.

Việc này sẽ làm giảm nhu cầu đối với đồng nội tệ của quốc gia đó và làm giảm giá trị của nó trên thị trường hối đoái.

Ví dụ khi Vương quốc Anh có tốc độ tăng trưởng GDP sụt giảm mạnh vào năm 2020 do những hạn chế do đại dịch toàn cầu tạo ra, đồng bảng Anh đã mất giá so với các đồng tiền khác.

Tỷ lệ thất nghiệp

Tỷ lệ thất nghiệp là tỷ lệ phần trăm của số người lao động không có việc làm trong tổng số người lao động trong một quốc gia. Tỷ lệ này phản ánh sức mạnh lao động của một quốc gia.

Khi một quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp cao, nền kinh tế đang gặp khó khăn và có nhu cầu thấp về hàng hóa và dịch vụ. Từ đó sẽ làm giảm thu nhập và tiêu dùng của người dân, làm giảm nhu cầu đối với đồng nội tệ của quốc gia đó và làm giảm giá trị của nó trên thị trường hối đoái.

Khi Mỹ có tỷ lệ thất nghiệp cao trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008-2009, đồng USD đã mất giá so với các đồng tiền khác do lo ngại về một nền kinh tế yếu kém.

Ngược lại, khi một quốc gia có tỷ lệ thất nghiệp thấp, nền kinh tế đang phát triển và có nhu cầu cao về hàng hóa và dịch vụ. Việc này làm tăng thu nhập và tiêu dùng của người dân, làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ của quốc gia đó và làm tăng giá trị của nó trên thị trường hối đoái.

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB như thế nào?

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB là tỷ giá giữa đồng Việt Nam và các đồng tiền nước ngoài mà ngân hàng ACB mua bán. Khách hàng khi mua tỷ giá ngoại tệ tại ACB có thể nhận được một số quyền lợi như:

- Thương lượng và chốt trước tỷ giá mua bán ngoại tệ không cần đến ngân hàng.

- Mua bán ngoại tệ online qua dịch vụ ACB Online, với nhiều loại sản phẩm ngoại tệ khác nhau, với tỷ giá hấp dẫn và cạnh tranh.

- Mua bán ngoại tệ một cách nhanh chóng và đảm bảo hợp pháp.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng là một yếu tố quan trọng trong thị trường tài chính và kinh doanh. Sự biến động của tỷ giá có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống và kinh tế. Do đó, vai trò của ngân hàng trong việc quản lý tỷ giá ngoại tệ là vô cùng quan trọng. ACB tin rằng khi nắm vững các thông tin về tỷ giá sẽ giúp cho các doanh nghiệp và cá nhân có thể lên kế hoạch tài chính của mình một cách hiệu quả hơn.

>>> 4 Sai lầm cần tránh khi giao dịch hoán đổi ngoại tệ

Tin liên quan

ACB

ACB “KHÔNG PHÍ” - Gói ưu đãi giúp doanh nghiệp không lo về phí khi giao dịch Online

(TP.HCM) – Từ tháng 10.2021, Khách hàng Doanh nghiệp (KHDN) khi sử dụng 2 trong 3 kênh giao dịch online của ACB: ACB Online, ACB Business Banking và ACB Business App sẽ được áp dụng các ưu đãi đặc biệt của Gói ưu đãi ACB KHÔNG PHÍ.

ACB

Cảnh báo lừa đảo

ACB cảnh báo đến Quý khách hàng tình huống lừa đảo cài đặt ứng dụng giả mạo và lừa đảo, mạo danh ACB đang gia tăng hiện nay; đồng thời hướng dẫn cụ thể các nguyên tắc để phòng tránh bị lừa đảo.

ACB

Bảo hiểm giá cả hàng hóa bằng công cụ phái sinh như thế nào?

Bảo hiểm rủi ro giá cả như thế nào? Giao dịch hàng hóa phái sinh có ưu điểm gì? Cùng ACB tìm hiểu